muffle up

/ˈməfəl əp/
Động từ
  1. (ngày) để mặc quần áo; quấn mình trong quần áo
    (dated) to clothe; to wrap up in clothing
🎬 Nghe “muffle up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish